H. Vitor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Franca 21 1:25 0.4 0.1 0 75.0% 0% 66.7% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 4 0:56 0 0.2 0 0% 0% 0% 0 0
NBB NBB 17 1:32 0.5 0.1 0.1 75.0% 0% 66.7% 0 0
Franca 3 0:58 0 0 0.3 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions