H. Van Lith

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Connecticut Sun W Chicago Sky W 20 15:25 5.8 1.2 2.1 45.9% 35.5% 84.2% 0 0
NBA NBA 20 15:25 5.8 1.2 2.1 45.9% 35.5% 84.2% 0 0
Chicago Sky W 32 12:22 3.6 1.1 1.7 34.0% 22.9% 74.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions