H. Valkeinen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torpan Pojat Helsinki II W 23 24:26 7.9 3 3.2 37.6% 36.0% 64.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 23 24:26 7.9 3 3.2 37.6% 36.0% 64.0% 0 0
Torpan Pojat Helsinki II W 25 30:48 9.1 4.5 5.6 35.4% 33.3% 64.5% 1 0
Torpan Pojat Helsinki II W 24 32:10 9.8 4 6 35.7% 30.0% 74.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions