H. Vahauski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kouvottaret W 23 29:32 6.7 7 0.7 29.7% 25.7% 60.9% 2 0
Korisliiga W Korisliiga W 23 29:32 6.7 7 0.7 29.7% 25.7% 60.9% 2 0
Kouvottaret W 30 19:09 7.2 4.2 0.6 45.0% 38.8% 71.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions