H. Ullrich

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gimle 7 16:24 3.6 3.7 0.6 39.3% 0.0% 42.9% 0 0
ENBL ENBL 7 16:24 3.6 3.7 0.6 39.3% 0.0% 42.9% 0 0
Gimle 33 20:51 7.5 3.7 1.2 55.6% 33.3% 71.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions