H. Tidare

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uppsala 20 16:16 7 1.6 0.3 50.5% 44.1% 54.2% 0 0
Ligan Ligan 20 16:16 7 1.6 0.3 50.5% 44.1% 54.2% 0 0
Uppsala 35 13:04 3.9 1.7 0.4 40.0% 31.5% 76.5% 0 0
Uppsala 18 4:52 1.6 0.2 0.1 52.6% 46.2% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions