H. Thrastarson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KR Basket 7 5:50 2 1.4 0.6 36.4% 40.0% 100.0% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 9:42 1.5 4 1 14.3% 16.7% 0% 0 0
Premier league Premier league 5 4:18 2.2 0.4 0.4 75.0% 75.0% 100.0% 0 0
KR Basket 9 2:22 1.1 0.4 0.1 75.0% 100.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions