H. Thrainsdottir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KR Reykjavik W 18 17:24 2.6 3.1 2.1 32.8% 15.0% 18.8% 0 0
Premier League W Premier League W 18 17:24 2.6 3.1 2.1 32.8% 15.0% 18.8% 0 0
Athena W 22 24:28 6.3 4 1.5 35.5% 27.4% 50.0% 0 0
Iceland W 1 6:15 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Haukar W 16 15:29 2.4 2.1 1.5 39.0% 50.0% 30.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions