H. Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hanoi Buffaloes 22 27:51 13.5 8.8 1.9 42.4% 25.8% 45.2% 9 0
VBA VBA 22 27:51 13.5 8.8 1.9 42.4% 25.8% 45.2% 9 0
Hanoi Buffaloes 20 33:49 21.1 12.3 3.1 42.5% 24.5% 53.8% 15 0
Bertrange 9 35:53 14.4 10 1.6 42.6% 33.3% 50.0% 3 0
Saigon Heat 20 32:24 16.8 8.7 3.4 41.3% 34.0% 56.7% 8 0
Saigon Heat 19 31:02 10.8 9.2 2.1 41.1% 37.3% 69.6% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions