H. Tesfaye

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Blackeberg 23 28:54 10.3 4.3 5.7 47.5% 29.3% 55.7% 2 0
Superettan Superettan 23 28:54 10.3 4.3 5.7 47.5% 29.3% 55.7% 2 0
Blackeberg 26 16:33 4.2 2.5 2 38.8% 18.8% 63.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions