H. Taniguchi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yokohama 35 6:15 2.7 0.4 0.1 38.6% 33.8% 100.0% 0 0
B League B League 35 6:15 2.7 0.4 0.1 38.6% 33.8% 100.0% 0 0
Fukuoka 65 18:47 6.6 1 1.3 38.4% 34.3% 73.4% 0 0
Fukuoka 53 23:43 10.9 1.4 1.7 43.4% 39.9% 71.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions