H. Talib

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iraq 1 2:13 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 1 2:13 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Al Shorta 9 27:31 8 5.2 1.6 46.0% 0.0% 56.0% 1 0
Iraq 2 13:23 0.5 2 0.5 0.0% 0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions