H. Suvanto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Puhuttaret W 22 23:02 10.3 7.5 1.4 42.9% 34.8% 59.3% 3 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 22 23:02 10.3 7.5 1.4 42.9% 34.8% 59.3% 3 0
Puhuttaret W 29 22:50 9.5 7.7 1.9 42.1% 19.0% 72.0% 4 0
HyPo W 21 23:47 11.6 7.2 1.9 40.0% 9.1% 63.5% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions