H. Stepanoff

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KTP Kotka Basket 18 7:25 1.3 0.9 0.5 33.3% 40.0% 50.0% 0 0
Korisliiga Korisliiga 18 7:25 1.3 0.9 0.5 33.3% 40.0% 50.0% 0 0
HBA-Marsky Helsinki 24 21:55 11.1 2 2.9 43.8% 19.0% 76.3% 0 0
HBA-Marsky Helsinki 13 15:12 6.5 0.5 1.8 44.6% 45.8% 78.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions