H. Staff

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norway 8 19:02 8 3.4 0.5 53.7% 0.0% 83.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 8 19:02 8 3.4 0.5 53.7% 0.0% 83.3% 0 0
Gimle 2 22:14 14 3 0.5 55.0% 100.0% 62.5% 0 0
Gimle 31 29:01 17 8.8 1.3 60.6% 26.9% 73.4% 14 0
Norway 3 3:56 2 0 0 75.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions