H. Silva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Benfica Lisboa B Benfica 26 27:56 5.3 7.1 1.3 37.7% 27.5% 81.8% 0 0
Proliga Proliga 25 28:58 5.6 7.4 1.3 38.1% 27.5% 81.8% 0 0
LPB LPB 1 2:10 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
Benfica Lisboa B 20 20:27 7 5.5 1.3 48.2% 35.7% 75.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions