H. Serbulent

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huddinge W 6 5:45 0.5 0.5 0.3 11.1% 14.3% 0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 6 5:45 0.5 0.5 0.3 11.1% 14.3% 0% 0 0
Huddinge W 14 10:03 1.1 0.8 0.6 28.6% 28.6% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions