H. Semedo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galomar 27 26:21 8.2 5.7 0.9 40.7% 30.4% 72.7% 2 0
Proliga Proliga 27 26:21 8.2 5.7 0.9 40.7% 30.4% 72.7% 2 0
Sangalhos 1 27:43 10 2 1 66.7% 0.0% 100.0% 0 0
Sangalhos 27 29:16 9.3 8.1 0.7 41.8% 31.3% 76.0% 9 0
Sangalhos 19 19:25 3.8 3.7 0.6 35.1% 30.0% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions