H. Schottert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Den Bosch 14 2:19 0.9 0.6 0.1 40.0% 42.9% 100.0% 0 0
DBL DBL 2 2:53 2.5 1.5 0.5 100.0% 100.0% 100.0% 0 0
BNXT League BNXT League 12 2:13 0.7 0.5 0.1 33.3% 33.3% 0% 0 0
Den Bosch 1 0:57 0 2 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions