H. Santosa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bima Perkasa Yogyakarta 22 23:11 5.9 2.3 1.8 40.3% 37.2% 62.5% 0 0
NBL NBL 22 23:11 5.9 2.3 1.8 40.3% 37.2% 62.5% 0 0
Bima Perkasa Yogyakarta 23 23:30 4.5 2 1.7 33.3% 22.7% 53.1% 0 0
Stapac Jakarta 1 4:00 6 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions