H. Sangare

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mali U19 7 17:29 7.3 2.6 1.3 42.6% 17.6% 50.0% 0 0
World Championship U19 World Championship U19 7 17:29 7.3 2.6 1.3 42.6% 17.6% 50.0% 0 0
Le Portel U21 28 23:49 13.3 3.5 1.9 28.1% 23.1% 64.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions