H. Redparth

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Team FOG Naestved 28 18:18 8 2.8 1.2 38.0% 36.8% 85.7% 0 0
Denmark Cup Denmark Cup 1 11:38 3 3 0 25.0% 50.0% 0% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 27 18:32 8.2 2.7 1.3 38.3% 36.6% 85.7% 0 0
Kolin 15 23:31 10.6 4.7 1 33.6% 26.1% 88.3% 0 0
Kolin 6 28:22 14 3.8 1.8 37.0% 40.0% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions