H. Rasmussen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bears Academy 26 19:42 7 6.7 1.2 47.4% 50.0% 52.9% 3 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 26 19:42 7 6.7 1.2 47.4% 50.0% 52.9% 3 0
Bears Academy 13 22:50 9.4 8.5 1 57.6% 0% 59.3% 3 0
Bears Academy 21 17:43 7 6.7 0.6 57.7% 0.0% 36.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions