H. Ramstedt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wetterbygden Stars 24 25:26 7.5 7.6 2.3 57.9% 0.0% 62.5% 5 0
Superettan Superettan 24 25:26 7.5 7.6 2.3 57.9% 0.0% 62.5% 5 0
KFUM Kalmar 26 28:07 4.9 6.3 2.7 55.8% 0.0% 40.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions