H. Ramos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Deportivo Amambay 23 29:11 11.2 4.6 3.3 40.4% 38.8% 76.7% 0 0
LNB LNB 23 29:11 11.2 4.6 3.3 40.4% 38.8% 76.7% 0 0
Deportivo Amambay 37 33:34 14.7 4.1 4.1 40.4% 36.2% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions