H. Ramos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Deportivo Amambay 16 30:03 12.2 5.1 3.4 45.1% 45.1% 78.1% 0 0
LNB LNB 16 30:03 12.2 5.1 3.4 45.1% 45.1% 78.1% 0 0
Deportivo Amambay 37 33:34 14.7 4.1 4.1 40.4% 36.2% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions