H. Pwono

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto Tampere 34 25:09 12.1 4.6 3.2 53.1% 46.9% 81.1% 1 0
Korisliiga Korisliiga 34 25:09 12.1 4.6 3.2 53.1% 46.9% 81.1% 1 0
D.R. Congo 3 6:11 1.3 1.3 0.7 40.0% 0.0% 33.3% 0 0
Contern 23 35:00 21.2 8.5 3.5 52.3% 41.8% 79.0% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions