H. Polla

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KTP Kotka Basket 37 21:48 13.4 6.8 1.2 51.9% 37.8% 71.7% 4 0
Korisliiga Korisliiga 37 21:48 13.4 6.8 1.2 51.9% 37.8% 71.7% 4 0
Kataja 37 20:34 12.3 6.7 0.6 55.6% 36.4% 81.2% 4 0
Kataja 9 14:50 6.2 4.4 0.4 47.2% 0.0% 84.6% 0 0
Finland 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions