H. Podgorsek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jezica W 9 18:30 2.7 4.1 0.9 27.3% 30.0% 75.0% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 9 18:30 2.7 4.1 0.9 27.3% 30.0% 75.0% 0 0
Jezica W ZKK Domzale W 15 15:41 3.1 3.7 0.8 30.6% 22.2% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions