H. Petrovics

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Latvia U20 Armenia U18 4 8:37 3.5 1.8 1.2 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 11:01 4.7 2.3 1.7 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 1 1:24 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Armenia U18 3 22:02 3 1.7 2.3 23.1% 10.0% 100.0% 0 0
Armenia U18 19 20:15 8.9 2.6 1.9 39.9% 21.0% 56.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions