H. Peker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mersin W 8 3:17 0.5 0.1 0.1 33.3% 0% 50.0% 0 0
TKBL Women TKBL Women 8 3:17 0.5 0.1 0.1 33.3% 0% 50.0% 0 0
Tarsus W 8 1:25 0.2 0.1 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
Tarsus W 1 1:05 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions