H. Ovcina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jezica W 15 28:25 8.5 5.5 1.9 34.2% 25.0% 64.0% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 15 28:25 8.5 5.5 1.9 34.2% 25.0% 64.0% 0 0
Slovenia U20 W 2 16:07 4.5 4.5 1 50.0% 0.0% 75.0% 0 0
Jezica W ZKK Domzale W 18 29:08 8.6 4.8 2.2 33.9% 14.8% 73.8% 0 0
Konjice W 21 33:56 13.6 5.6 2 37.2% 33.3% 73.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions