H. Ottosdottir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Thor AK Akureyri W 10 16:04 4.1 1.3 1 31.0% 31.7% 100.0% 0 0
Premier League W Premier League W 10 16:04 4.1 1.3 1 31.0% 31.7% 100.0% 0 0
Thor AK Akureyri W 22 26:16 9.2 3.1 1 34.2% 31.6% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions