H. Okehie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trelleborg 4 18:50 3.8 0 0.5 46.2% 33.3% 0% 0 0
Superettan Superettan 4 18:50 3.8 0 0.5 46.2% 33.3% 0% 0 0
RIG Mark 5 20:49 7 3.6 2 32.5% 27.3% 42.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions