H. Ohashi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yokohama Excellence 60 16:58 4 1.6 3.2 36.2% 31.3% 64.4% 0 0
B2.League B2.League 60 16:58 4 1.6 3.2 36.2% 31.3% 64.4% 0 0
Shimane 13 1:05 0.5 0.1 0.2 28.6% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions