H. Nowrooz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Manama 12 21:46 6.8 1.8 1.1 34.6% 32.1% 76.9% 0 0
WASL WASL 12 21:46 6.8 1.8 1.1 34.6% 32.1% 76.9% 0 0
Al Manama 1 12:33 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Al Manama 10 15:54 5.9 1.5 0.9 30.0% 28.6% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions