H. Nguyen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Mans U21 Le Mans 31 31:56 15.6 3.6 4.8 39.8% 34.1% 70.3% 2 0
Espoirs U21 Espoirs U21 30 32:57 16.1 3.7 4.9 39.9% 34.2% 70.3% 2 0
LNB LNB 1 1:30 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Le Mans U21 Le Mans 41 22:55 10.8 1.9 3.3 34.6% 35.2% 77.1% 0 0
Paris U21 27 26:28 12.6 2 3.3 34.6% 33.1% 69.2% 1 0
Paris 1 25:35 7 1 3 33.3% 16.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions