H. Mohamed

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Shamal 10 11:31 3.1 1.4 0.7 29.7% 16.0% 71.4% 0 0
QBL QBL 10 11:31 3.1 1.4 0.7 29.7% 16.0% 71.4% 0 0
Al Shamal 9 27:38 8 3.4 1.4 37.9% 33.3% 45.0% 0 0
Al Shamal 12 35:08 8.9 6.1 1.3 28.8% 24.1% 33.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions