H. Minnig

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BAL Weert 33 29:02 10.2 3.2 1.7 39.7% 37.4% 81.0% 0 0
BNXT League BNXT League 33 29:02 10.2 3.2 1.7 39.7% 37.4% 81.0% 0 0
Mulhouse 2 27:44 9.5 3 1.5 50.0% 57.1% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions