H. Miller

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Heroes de Falcon 3 20:48 8 0.7 1.7 38.1% 33.3% 71.4% 0 0
Superliga Superliga 3 20:48 8 0.7 1.7 38.1% 33.3% 71.4% 0 0
Motilones del Norte 3 27:28 18.3 2 3.3 36.4% 31.0% 50.0% 0 0
Syntainics MBC 3 12:05 2.7 2.7 1.3 20.0% 9.1% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions