H. Mienandi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nantes 45 24:41 6.6 4 1.1 52.9% 32.5% 74.6% 0 0
Pro B Pro B 45 24:41 6.6 4 1.1 52.9% 32.5% 74.6% 0 0
Nantes 1 26:42 4 5 1 66.7% 0% 0% 0 0
Nantes Le Mans 30 18:50 5.2 3.5 0.7 34.8% 26.7% 83.3% 0 0
Le Mans 2 11:29 2 1.5 1.5 50.0% 0% 100.0% 0 0
Angers 31 27:54 8.6 5.3 0.9 51.0% 23.8% 56.9% 1 0
Angers 1 26:07 15 8 2 54.5% 0.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions