H. Martin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Manisa Hapoel Holon 24 16:01 6.9 3.2 0.3 61.1% 0% 70.2% 0 0
Super Ligi Super Ligi 18 13:48 6.1 2.7 0.2 58.4% 0% 73.1% 0 0
Super League Super League 6 22:39 9.3 4.7 0.7 67.7% 0% 66.7% 0 0
Hapoel Holon 5 10:49 3.6 3 0.6 47.1% 0% 50.0% 0 0
Shimane 42 15:54 5.7 3.7 0.3 57.9% 0% 57.1% 0 0
Crvena zvezda 2 10:20 5 0.5 0 83.3% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions