H. Marjanovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Student Nis W 29 25:26 8 3.5 6.6 37.1% 27.4% 76.2% 3 0
EuroCup Women EuroCup Women 7 24:43 7.1 4.1 6.1 32.1% 26.7% 83.3% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 22 25:40 8.3 3.3 6.7 38.5% 27.7% 73.3% 3 0
Student Nis W 21 26:07 9.7 4.1 4.6 40.5% 21.4% 72.7% 2 0
Topolchanka W 2 31:41 8.5 6 5 37.5% 0.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions