H. Maldonado

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brisbane Bullets South East Melbourne Kaohsiung Aquas 29 23:33 12.3 4.1 5.2 40.5% 19.6% 62.8% 3 1
NBL NBL 23 22:39 11 3.7 4.6 39.9% 22.5% 63.8% 0 0
TPBL TPBL 6 27:00 17.2 5.7 7.3 41.8% 11.1% 60.0% 3 1
Indiana Pacers 4 15:59 4.8 1.8 0.8 37.5% 27.3% 66.7% 0 0
Ludwigsburg 31 23:22 10.4 4.1 1.7 45.7% 29.8% 61.8% 0 0
Oklahoma City Thunder Ludwigsburg 19 19:01 8.4 4.1 2.5 39.8% 26.2% 64.8% 2 0
Oklahoma City Thunder 2 20:01 5.5 6.5 4.5 14.3% 14.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions