H. Maki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Osaka 34 20:55 6.1 1.5 1.9 45.2% 32.0% 50.0% 0 0
B League B League 34 20:55 6.1 1.5 1.9 45.2% 32.0% 50.0% 0 0
Osaka 60 22:54 5.7 1.7 3.1 37.6% 28.6% 71.1% 0 0
Ryukyu 5 17:50 5.2 0.6 2 50.0% 60.0% 100.0% 0 0
Ryukyu 62 15:21 4.1 1.1 1.3 40.0% 36.1% 68.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions