H. Majcunic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dakovo 27 32:28 17.3 8.9 4.3 47.5% 41.2% 81.3% 10 1
Prva Liga Prva Liga 25 32:19 17.4 8.8 4.4 47.3% 40.1% 80.8% 9 1
Cúp Croatia Cúp Croatia 2 34:26 17 9 3.5 50.0% 54.5% 100.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions