H. Ling

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Surrey 89ers 35 9:50 4.2 3.5 0.4 61.1% 0.0% 67.3% 0 0
SLB SLB 29 9:04 4.1 3.4 0.3 61.1% 0.0% 72.1% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 2 9:42 3 3 1 50.0% 0% 66.7% 0 0
SLB Cup SLB Cup 4 15:26 5.5 4.2 0.2 62.5% 0.0% 33.3% 0 0
Basket Zaragoza 1 3:41 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Basket Zaragoza 2 9:48 6.5 3.5 1 75.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions