H. Leiva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Felix Perez Cardozo 20 11:43 3.8 1.2 1.3 37.5% 21.7% 71.4% 0 0
LNB LNB 20 11:43 3.8 1.2 1.3 37.5% 21.7% 71.4% 0 0
Deportivo Campoalto San Alfonzo 35 26:28 10.4 3.3 2.7 36.9% 32.3% 55.8% 0 0
Sol de America 9 33:35 10.1 3 3 31.7% 28.9% 42.9% 0 0
Felix Perez Cardozo 11 5:28 2.3 1 0.8 29.6% 25.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions