H. Leinonen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torpan Pojat Helsinki II W Torpan Pojat Helsinki W 23 17:47 5.6 2.7 1.4 33.3% 16.7% 63.6% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 22 18:00 5.6 2.8 1.4 33.1% 16.9% 72.4% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 1 12:59 4 2 1 40.0% 0.0% 0.0% 0 0
Torpan Pojat Helsinki II W 19 23:24 7.9 2.7 1.9 43.3% 25.9% 66.7% 0 0
Torpan Pojat Helsinki II W 15 17:17 7.5 2.2 1.4 42.9% 27.0% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions