H. Lehto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tapiolan Honka II W 27 27:20 13.7 6 3.9 44.2% 27.4% 75.5% 1 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 27 27:20 13.7 6 3.9 44.2% 27.4% 75.5% 1 0
Tapiolan Honka II W 9 24:51 9.6 7 2.2 29.4% 17.8% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions