H. Lasalvary

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Boulazac U21 Boulazac 31 20:53 8.7 3.4 4 40.0% 31.4% 73.3% 1 0
Espoirs U21 Espoirs U21 29 22:14 9.3 3.7 4.3 40.2% 31.6% 73.3% 1 0
LNB LNB 2 1:11 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions